Tác dụng đối với máu

Tác dụng đối với máu (718 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Troyplatt

SĐK: VN-13069-11

Transamin Tablets..

SĐK: VN-9306-05

Lopid

SĐK: VN-11979-11

Clopistad 75mg

SĐK: VD-0720-06

Hemax (4000 I.U)

SĐK: VN-13013-11

Newsozyme

SĐK:

Ferrovit

SĐK: VN-8784-04

Fluxum

SĐK: VN-7341-03

Durakinase injection

SĐK: VN-4396-07

Tevoral Tab.

SĐK: VN-7080-08

Refortan

SĐK: VN-5392-01

Epotiv inj, 4000

SĐK: VN-1883-06

Neorecormon

SĐK: VN-8178-09

Transamin Injection

SĐK: VN-9305-05

Rolivit

SĐK: VNB-0770-03

Aggrenox

SĐK:

Dextazyne

SĐK:

Somatostatin-UCB

SĐK: VN-0675-06

Tranexamic acid..

SĐK: VN-9777-05

Dicynone 500mg

SĐK: VN-7736-03

Sắt sulfat Acid..

SĐK: VNB-4470-05

Bostaflam

SĐK:

Glumin

SĐK: VN-8259-09

Ferium XT Tablets

SĐK: VN-2989-07

Maltofer

SĐK: VN-9035-04

Ceraenade

SĐK: VN-7877-09

Phytodion 10mg/ml

SĐK: VNB-3109-05

Transamin

SĐK: VN-0316-06

Haem upgems

SĐK: VN-6831-02

Sắt (II) oxalat 0,05

SĐK: V582-H12-05

Noclog

SĐK: VN-11781-11

Maltofer Fol

SĐK: VN-9038-04

Heparin

SĐK: VN-12588-11

Jin Yang Clivix..

SĐK: VN-12219-11

Epocassa

SĐK:

Disgren

SĐK: VN-2392-06

Hasopid 15

SĐK: VD-5274-08

Saferon Drop

SĐK: VN-3016-07

Disgren

SĐK: VN-6267-02

PZA 500

SĐK:

Tranoxel

SĐK: VN-2727-07

Nanokine 10000 IU

SĐK: VD-14023-11

Ferlatum

SĐK: VN-2396-06

Gestiferrol

SĐK: VN-8893-04

Kotase

SĐK:

Neorecormon

SĐK: VN-8136-04

Gran

SĐK: VN-5810-08

Eritina

SĐK: VN-2302-06

Volulyte 6%

SĐK: VN-10249-10

Cetasone

SĐK:

Medsamic

SĐK: VN-5527-10

Tranmix 10%

SĐK: VN-6274-08

Kitoviz

SĐK: VN-2431-06

Nanokine 10000 IU

SĐK: VD-14024-11
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Giá Thuốc www.giathuoc.vn Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212