Thông tin về thuốc, biệt dược, thực phẩm chức năng; tư vấn sức khỏe.

Thông tin về thuốc, biệt dược, thực phẩm chức năng; tư vấn sức khỏe. (92970 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Oscamicin 500mg

SĐK: VN-8228-09

Hoàn thập toàn đại..

SĐK: VNB-2775-05

Fonalocin-200mg

SĐK: VN-0400-06

Gentamycin-0,3%

SĐK: VNA-2383-04

Cefatil

SĐK: VN-5962-01

Imecystine 200mg

SĐK: VD-11603-10

Caprimida D Forte

SĐK: VN-5554-10

Aspirin pH8 100mg

SĐK: V948-H12-05

Zinacef Injection

SĐK: VN-9061-04

Rifampicin-Isoniazid..

SĐK: VNA-4340-05

Amedolgic-500mg

SĐK: VD-2952-07

Gentamicin-80mg

SĐK: V2-H08-04

Bluetec

SĐK: VD-5839-08

Anper-Gynal

SĐK: VD-1839-06

Levopraid 50 Tablets

SĐK: VN-14730-12

Sectral-200mg

SĐK: VNB-2180-04

Megaray

SĐK: VN-2675-07

Coxnis

SĐK: VD-4987-08

Meipen-0,25g

SĐK: VN1-067-08

Lidocain 40mg/2ml

SĐK: V175-H05-04

Cefpotriv

SĐK: VN-14617-12

Acepron 500 (màu..

SĐK: VD-4692-08

Kefcin 250

SĐK: VD-2784-07

Keftazim

SĐK: VN-5823-08

Metazon

SĐK: VD-12455-10

Cao đặc Râu ngô

SĐK: VD-11255-10

Acizit-250

SĐK: VN-2078-06

Camsonat

SĐK: VD-11438-10

Cagu

SĐK: VNB-0276-02

Kosena

SĐK: VD-2017-06

Fluconazol..

SĐK: VNB-1687-04

Montair

SĐK: VN-13248-11

Tydol cold

SĐK: VD-10330-10

Nystatin-500.000 IU

SĐK: VNB-4122-05

Shengsong Yangxin..

SĐK: VN-10572-10

Drosperin 20

SĐK: VN1-137-09

Tot`hema

SĐK: VN-5182-10

Ciprofloxacin

SĐK: VNA-0485-03

Ankifox

SĐK: VN-14039-11

Eritina

SĐK: VN-2298-06

Ciplox-200mg/100ml

SĐK: VN-6187-02

Cloroquin..

SĐK: VNB-4376-05

ALSOBEN-200 mcg

SĐK: VN-8022-03

Meclopstad

SĐK: VD-11305-10

Flospar-200mg

SĐK: VN-5317-01

élizax

SĐK: VD-13629-10

Ceflim - 100

SĐK: VN-7372-08

Ciprofloxacin..

SĐK: VD-3141-07

Levobac

SĐK: VN-5187-10

Glotamin-C

SĐK: VD-5761-08

Vitaimmune

SĐK: VN-6649-08

Parsavon-1%

SĐK: VN-6945-02

Corinell

SĐK: VN-1849-06

Stickcol Syrup

SĐK: VN-8442-04

Artesunat-50mg

SĐK: VNB-0784-01

Flogenxin

SĐK: VD-13520-10

Cotrimoxazol 480mg

SĐK: VNA-4218-05

Đại tần giao- BVP

SĐK: VD-9926-10

Xylocaine

SĐK: VN-6462-02

Kukje Lincomycin..

SĐK: VN-8483-09

Dưỡng can bổ thận..

SĐK: V107-H12-10

Glumet-500mg

SĐK: VN-5080-01

Ocid

SĐK: VN-9009-04

Becoxiode

SĐK: VD-0728-06

Kalmitrin

SĐK: VNB-4449-05

Nystatin 500.000IU

SĐK: VD-17390-12

Siratam

SĐK: VN-10828-10

Thông huyết trật đả..

SĐK: V1063-H12-10

Hompolimin

SĐK: VNB-3820-05

Rovabiotic

SĐK: VD-4406-07

Lidocain-2%

SĐK: VNA-1730-04

Pafusion

SĐK: VN-10943-10

Gescam

SĐK: VN-8963-09

Cefalexin-500mg

SĐK: VNB-3554-05

Patargepacin

SĐK: VN-8617-04

Nidason 1%

SĐK: VD-0200-06

Hyalgan

SĐK: VN-11857-11

Rectiofar

SĐK: VD-4311-07

Vicoldcap

SĐK: VNB-3481-05

Etoral 200mg

SĐK: VNA-1884-04

Timolol 0,5%

SĐK: VNA-3606-05

Thuốc xoa bóp gia..

SĐK: VND-0584-01

Terbosil

VN-6010-01

Setronax

VN-7496-03

Moniplus

VD-10125-10

Clorpheniramin-4mg

VNA-0856-03

Doxycyclin

VD-11405-10

Carbomecin

V1201-H12-05

Zovalanza-30mg

VN-2780-07

Roxinate

VN-3415-07

Vitamin K1

VN-11675-11

Klamentin

VD-0918-06

Vifrocap

VD-1406-06

Ecoxin

VNA-3518-00

Trupril

VN-10163-05

Cordaflex 10mg

VD-7602-09

Cadigesic 650mg

VD-14262-11

Paxeladine

VN-3851-07

Tràng vị lạc

VNB-3030-05

Terpin - Codein

VNA-2481-04

Vitablue

VNB-4083-05

Omesoft

VD-0544-06

Erythromycin 250mg

VD-14445-11

Isosven

VN-2874-07

Magna

VN-10767-10

Allvitamine

VD-3021-07

Hepaur-5g

VD-10098-10

Flexoflex 250

VD-1693-06

Kalecin 250mg

VD-14490-11

Prezinton-2mg/ml

VN-3174-07

Indomethacin

VNB-3803-05

Bactaza

VN-14400-11

Calci Glucose

V891-H12-05

Claritron

VN-8294-09

Cefules 250

VN-12803-11

Meritaxi 1g-1g

VN-9875-05

Sulfaprim

VD-2570-07

Robéxid 50mg

V1356-H12-06

NockwooOxacin

VN-8679-04

Nacova DT 228.5mg

VN-14752-12

Terpin Stada

VD-14563-11

Lacrypos

VN-8453-04

Espasevit

VN-6006-08

Rovahadin 1.5MUI

VD-1014-06

Tenocar 50mg

VNA-1974-04

Clavatrox 625

VN-7156-08

Tuxo

VD-13524-10

Chè chữa trĩ

V769-H12-10

Furomide 40 mg

VD-4046-07

Emetrime

VN-14618-12

Diapride 1

VN-5905-01

Rekaxime

VN-9492-05

Tetracyclin-500mg

V1026-H12-05

Siro bổ phổi

V245-H12-10

Cebemyxine

VN-6706-08

Proctin cap-20mg

VN-6374-08

Tribestan

VN1-056-08

Dung dịch SIB

S516-H12-05

Philtabel Tablet

VN-12614-11

Trivimaxi

VD-3051-07

Bicanthiol 2%

VD-0638-06

Probenecid-500mg

VD-3340-07

GaTifloxacin 400

VNB-4275-05

Rifampicin - INH

VNB-3538-05
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Giá Thuốc www.giathuoc.vn Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212