Thuốc, giá thuốc, thông tin thuốc, cách dùng thuốc, thành phần thuốc, chỉ định thuốc, công dụng thuốc

Thuốc, giá thuốc, thông tin thuốc, cách dùng thuốc, thành phần thuốc, chỉ định thuốc, công dụng thuốc (92970 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Idilax Extra

SĐK: VD-3646-07

Bổ huyết Hoapharm

SĐK: VNB-3645-05

Mucitux-50mg

SĐK: VN-6666-02

Viên tăng sức

SĐK: VNB-2732-05

Azithromycin-250mg

SĐK: VNA-1527-04

Rigevidon 21+7

SĐK: VN-7888-03

Bổ phế Nam Hà chỉ..

SĐK: V1525-H12-10

Sunfarin

SĐK: VNA-0395-02

Clindamycin

SĐK: VN-6223-02

Aeyerop injection

SĐK: VN-1532-06

Agimdogyl

SĐK: VD-10058-10

Meloxicam 7,5mg

SĐK: VD-12257-10

Digoxin-0,25mg

SĐK: 7634/QLD

Song lộc bổ thận..

SĐK: VND-0950-03

Trihexyphenidyl-5 mg

SĐK: VNB-0982-01

Lenxol SR-100mg

SĐK: VN-9463-05

Meteverin

SĐK: V214-H12-06

Nimesulid-100mg

SĐK: VD-0702-06

Nhân phong đường cam..

SĐK: VND-4312-05

Minigadine

SĐK: VN-6792-08

Pyme Diapro

SĐK: VD-5816-08

Pantoloc

SĐK: VN-5171-08

Dogarlic

SĐK: VNA-3093-00

Alzental

SĐK: VD-3567-07

Rutin 50mg

SĐK: VNA-3327-05

Aluminium phosphat..

SĐK: VNA-3231-00

Zyresp-1mg

SĐK: VN-14598-12

Hydrocortison..

SĐK: VN-9059-04

Piotazan-15mg

SĐK: VNB-4574-05

Methylprednisolone..

SĐK: VN-2174-06

Apo-ISDN-30 mg

SĐK: VN-7282-03

Sulfaganin-500mg

SĐK: VNA-3366-00

Rượu Rắn

SĐK: VND-0386-02

Cefoxitin 2g..

SĐK: VN-4213-00

Mát gan trị mụn ngứa

SĐK: V499-H12-10

HEMORR

SĐK:

Rumenadol

SĐK: VD-5697-08

Camsomol

SĐK: VNB-0996-03

Cefactam 1,5g

SĐK: VN-6025-08

Locimez 20

SĐK: VNB-3855-05

Banupyl-kit

SĐK: VN-4536-07

Atalzan

SĐK: V1099-H12-05

Ditozym Tablet

SĐK: VN-5291-08

Thuốc đau răng

SĐK: VNA-1623-04

Heradine

SĐK: VN-8084-04

Bifuroxim 500

SĐK: VNA-3594-05

Cefalexin-250mg

SĐK: VNA-2221-04

Spadix Injection

SĐK: VN-7514-09

Cephalexin MP 250mg

SĐK: VD-13938-11

Navadiab-80mg

SĐK: VN-10197-05

Uratonyl syrup

SĐK: VN-1480-06

Cloramphenicol-250mg

SĐK: V943-H12-05

Vitamin A-5000 UI

SĐK: VNA-4202-01

Sagaform-120mg

SĐK: VN-11816-11

Nexium

SĐK: VN-7463-09

Aliterpinco

SĐK: VD-1834-06

Biolamezole

SĐK: VN-14244-11

Hopace - 2.5-2.5 mg

SĐK: VN-6957-02

Vitamin C 1g

SĐK: VD-2099-06

Gentamicin 0,3%

SĐK: VNA-2383-04

Gapentin

SĐK: VN-5039-07

Cefuroxim 250mg

SĐK: VD-7387-09

Timolol Chauvin-0,5%

SĐK: VN-7407-03

Lactumum

SĐK:

Gamincef-100mg

SĐK: VN-1996-06

Tragutan

SĐK: V1019-H12-05

Tricedacef-1g

SĐK: VN-8291-04

Bát bửu kinh phong..

SĐK: V1140-H12-10

Roxythromycin..

SĐK: VN-4156-07

Ích mẫu điều kinh..

SĐK: V1205-H12-10

Toplexin

SĐK: VNB-4263-05

Morecal

SĐK: VN-6243-02

Pharmaniaga..

SĐK: VN-8960-04

Clarinase Repetabs

SĐK: VN-6103-01

Fortum Injection-1g

SĐK: VN-9064-04

Hộp 1 vỉ x 4 viên

SĐK: VN-4487-07

Levocetirizin Glomed

SĐK: VD-13416-10

Zerocold day

SĐK: VD-4930-08

Amfazol

SĐK: VD-13323-10

Alverin 40mg

SĐK: VD-12365-10

Sodium Polystyrene..

SĐK: VN-8073-09

Inbesa

SĐK: VD-10905-10

Triamcinod

VN-7841-09

Ferrid

VD-12328-10

5 Vitamin

VNA-3207-00

Gludepatic 500

VN-7541-09

Ibuprofen-400mg

V1255-H12-05

Gastro-NB

VNB-2285-04

Vitaroxima-750mg

VN-4306-07

Neroifan-20mg

VN-6436-02

Bevita

VNB-3763-05

Gamidin 500

VD-0783-06

Alvesin 40

VN-4657-00

Synvodex

VN-8311-04

Kolenda

V414-H12-10

Pirorheum 20 Tabs

VN-8171-04

C-tri Livermarine

VN-2766-07

Phong tê thấp TW3

V1325-H12-10

Fimabute-200

VN-5876-08

Cefixim MKP-100mg

VNB-3525-05

Tizacure 100

VN-12095-11

Dexpasin-night

VD-5642-08

Cefaclor 375mg

VNB-2761-05

Mebixim 100

VD-1228-06

Bromhexin-8mg

VNB-4254-05

Terpin codein

VNA-0346-02

Sarganin-H 200mg

VD-5914-08

Cefdina

VD-11580-10

Tatumcef 1g

VN-5653-10

Phong nhức hoàn

VND-0495-01

Virazin-400mg

VN-5971-01

Lincomycin-500mg

V31-H12-05

Phargalic

VNB-1358-04

Brighteye

VN-4081-07

Diclofenac 75

VD-11755-10

Dainakol

VNA-3203-00

Enalapril 5mg

VD-3159-07

Pacodal

VD-11573-10

Neodol

VN-5769-01

EnaHexal 5mg

VN-11091-10

Daewontapain inj

VN-2454-06

Ventinat-1g

VN-3526-07

Geofman-Bronast 5

VN-8012-09

Cemalic

VN-0637-06

Pancreatin 0,1g

VN-4994-07

Infa-Ralgan 150

VN-5085-10

Dolanol

VD-7272-09

Apo-ISDN 30mg

VN-6425-08

Loratin - D Sinus

VN-7589-03

Evacef

VN-7255-02

Brot Formin

VN-5012-07

Duphalac-6,67g/l

VN-5309-01

Buclapoxime

VN-2653-07

Orfenac 200mg

VD-12540-10

Vacob-Neurine

V1243-H12-05

Oxacillin Sodium

VN-0514-06

Tisercin

VN-8687-09

Cồn 70

VNS-0006-02

Pracitum

VN-13462-11

Erycin 250mg

VNB-0269-02

Inace-5-5mg

VN-1198-06

Safepride 2,5

VN-1845-06

YY Vancomycin HCl

VN-3962-07

Piroxicam 10mg

V1162-H12-05

Bạch hoa tiên

V1517-H12-10

Omeprazol

VD-12156-10

Fitin 5

VN-3678-07

Loperamid-2mg

VNB-3437-05

Ubeca-Q10

VD-10826-10

Paracetamol-500mg

VD-2817-07
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Giá Thuốc www.giathuoc.vn Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212