Thông tin về thuốc, biệt dược, thực phẩm chức năng; tư vấn sức khỏe.

Thông tin về thuốc, biệt dược, thực phẩm chức năng; tư vấn sức khỏe. (92970 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Viên nén sủi Naphar..

SĐK: VNB-0623-00

Symbicort

SĐK:

Synslim-120mg

SĐK: VN-12044-11

oxy già 10 TT

SĐK: VNA-3019-00

Hải long tinh

SĐK: V1179-H12-10

Resilo-25mg

SĐK: VN-0873-06

Glibenclamide BP 5mg

SĐK: VN-9099-09

Acetylcystein 200mg

SĐK: VNA-3125-00

Cefuo

SĐK: VD-2658-07

Menogon

SĐK: VN-4404-07

Tonidus

SĐK: VN-5344-08

Omeprazole Stada..

SĐK: VD-11317-10

Viataxim-1g

SĐK: VD-2253-06

Cefadroxil 250mg

SĐK: VD-11858-10

Docorrimin

SĐK: VD-11907-10

Dolarac

SĐK: VNA-4588-01

Mallote

SĐK: VD-4869-08

Roxeptin KID

SĐK: VN-7675-03

Kepain inj

SĐK: VN-1967-06

Aulev

SĐK: VD-4975-08

Clarithromycin-250mg

SĐK: VNA-3909-05

Bromhexin-4mg

SĐK: VD-1247-06

Mondenar

SĐK:

Topsil

SĐK: VN-6068-08

Batigan 300mg

SĐK: VD-17513-12

Getlite Capsule-10mg

SĐK: VN-5565-08

Aprovel-150 mg

SĐK: VN-7989-03

Betamin 250mg

SĐK: VNA-3540-00

Mixvin

SĐK: VD-7737-09

Tarsime

SĐK: VN-6186-02

Cimetidine

SĐK: VN-13796-11

Cefovidi 1g

SĐK: VD-1684-06

Metformin 500mg

SĐK: VD-13882-11

Orniject Injection

SĐK: VN-12894-11

Somazina oral..

SĐK: VN-8289-04

Dopagan 500mg

SĐK: VNB-1944-04

Thuốc lợi tiểu

SĐK: VND-0457-00

Cineol

SĐK: NC80-H06-03

Sorbitol..

SĐK: VN-1255-06

Cispa 10-10mg

SĐK: VN-9087-04

Kiết cánh thiên môn

SĐK: V260-H12-10

Tomax Genta

SĐK: VNB-0925-01

Zithromax 200mg/5ml

SĐK: VN-10300-05

Davita bone

SĐK: VD-6680-09

Redigitone

SĐK: VD-4999-08

Bổ gan

SĐK: VNB-2727-05

Oleanzrapitab-5mg

SĐK: VN-0642-06

Praymetfo

SĐK: VN-12148-11

Beczin

SĐK: VD-13664-10

Thymopolypeptides..

SĐK: VN-2342-06

Brapa Kit

SĐK: VN-2853-07

Ossidos

SĐK: VN-5322-01

Vinpocetin-5mg

SĐK: VNA-0291-02

Sirô bổ tỳ H/D

SĐK: V1012-H12-10

Cefzis-Max

SĐK: VN-5479-08

Teconin Injection

SĐK: VN-7133-08

Lacepril-5mg

SĐK: VN-3186-07

Ambroasthma 75-75mg

SĐK: VD-1736-06

Trastu 25mg

SĐK: VNA-4356-01

Dourso - 200mg

SĐK: VD-5609-08

Paradau 500mg

SĐK: VNB-4259-05

Viosterol

SĐK: VN-7059-08

Fromilid film-coated..

SĐK: VN-3573-07

Pentazozym

SĐK: VNA-4729-05

Afix powder for..

SĐK: VN-1640-06

Mentholatum

SĐK: VNB-1706-04

Clofocef-250mg

SĐK: VN-2692-07

Vitamin C 500mg

SĐK: VNB-2584-04

Moxacin-500mg

SĐK: VD-0186-06

Chempod

SĐK: VN-6996-08

Dolotus

SĐK: VNA-5051-02

Becoron C

SĐK: VNA-4228-05

Amlong

SĐK: VN-11201-10

Apo-amilzide

SĐK: VN-5126-01

Trà rau má

SĐK: VNB-2304-04

No-Spa-40 mg

SĐK: VNB-4250-05

Albendazol

SĐK: VD-1788-06

Tatanol Extra

SĐK: VNA-1449-04

Salonpas

SĐK: VNB-2190-04

Astemizol-10mg

SĐK: VNA-4672-02

Khang minh tỷ viêm..

SĐK: V1471-H12-10

Ficocyte

SĐK: VD-13154-10

Belesmin tab

VN-1963-06

Strase-10mg

2915/2005

Linxox

VNB-3843-05

Alixina N

V79-H12-10

Q-Sar 100mg

VN-11443-10

Cellartdanajin

VN-10419-05

Ascarantel 3

VD-10293-10

Fudvia

VD-12537-10

Nefibiloba

VN-4763-07

Acetylcystein-200mg

V1013-H12-05

Scanax 500mg

VD-2240-06

Parnus-40mg

VN-0468-06

Nystatin-500.000IU

VNB-3844-05

Ikomel

VN-8977-04

Lamivudin 300mg

VD-7101-09

Binfin

VN-13720-11

Aseca

VNA-2968-00

Bổ huyết

VNB-3634-05

Khaterban

VD-4332-07

Bixovom 8

VNB-3267-05

Prednisolon-5mg

VNA-3448-00

Zosu

VN-6297-08

Xuân nữ cao

VND-2447-04

Levocetile Tabs

VN-9636-05

Atephana

VNA-4278-01

Optilip-20

VN-0106-06

Perixl

VN-12088-11

Selthion-10mg

VN-4449-00

Mexcold 500-500mg

VNB-0253-02

Bermoric

VNA-4215-05

Cetirizin 10 mg

VD-11001-10

Zyglit 30

VN-10083-05

Parvon

VD-3400-07

Stomafar

VNB-4410-05

Doxycyclin 100mg

VD-1292-06

Suprapime

VN-0732-06

Frego

VN-9703-05

Hylos

3589/QLD-GN

Hebervital

VN-6953-08

Natri clorid-0,9%

V555-H12-05

Revibra 100

VN-2975-07

Dispeed 25mg

VNB-2388-04

Dopharen-75mg/3ml

V29-H04-05

Akincef-200

VN-4991-10

Aeyerop injection

VN-1532-06

Giadogane

VD-17634-12

Zithin 10

VD-4798-08

Becombion

VN-8553-04

Fudmulti Ginseng

VD-13483-10

Tobrmycin 0,3%

V264-H12-06

Xonadin-120

VN-3105-07

Nadybencoz-3mg

VD-5113-08

Halizarin

VNA-4869-02

Satero

6513/2008/YT – CNTC

Milpran 50

VN-13974-11

Belafcap

VD-1562-06

Topmicin

VNB-0263-02

Mebendazol

VD-11142-10

Mekotigyl-500mg

V446-H12-05

Opecalcium plus

VD-4473-07

Ephedrin 5mg

VNA-1507-04

Mybru DS

VN-3423-07

Penfepim 1000

VN-6491-08

Prindax tab-10mg

8421/QLD-GN

Cứu não thuỷ

V1571-H12-10

Ceuromed - 500

VN-11184-10

Fordamet

VN-8826-09

Raul 200

VN-10830-10

Glucose 5%

VD-17664-12

Paryno

S865-H12-05

Caricin

VNB-1152-02

Almetamin

VN-6364-02
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Giá Thuốc www.giathuoc.vn Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212