Thông tin về thuốc, biệt dược, thực phẩm chức năng; tư vấn sức khỏe.

Thông tin về thuốc, biệt dược, thực phẩm chức năng; tư vấn sức khỏe. (92970 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Pyrantel 125mg

SĐK: VNA-3412-00

Cảm khung chỉ

SĐK: VNB-0547-00

Dầu nóng mặt trời

SĐK: VD-0963-06

Dung dịch thẩm phân..

SĐK: VD-4850-08

Happi

SĐK: VN-8643-09

Azifar 500

SĐK: VN-12340-11

D Contresine 250mg

SĐK: V713-H12-05

Paracetamol-500mg

SĐK: VD-1322-06

Tobradex

SĐK: VN-8988-04

Cefwin

SĐK: VD-10430-10

Povidine 4%

SĐK: VNB-1022-03

Lisanolona

SĐK: VN-0917-06

Haloperidol-2mg

SĐK: VNB-2044-04

Spaccovin-40 mg

SĐK: VD-1705-06

Darinol-300mg

SĐK: VD-2049-06

Docefnir-100mg

SĐK: VD-5603-08

Microzyth 250

SĐK: VN-6961-02

Genurin

SĐK:

Blauferon A

SĐK: VN-10833-10

Amdiaryl

SĐK: VD-6369-08

Viên ngậm ho

SĐK: VNB-3248-05

KM Cephalexin 500mg

SĐK: VD-10650-10

UBB Natural Vitamin..

SĐK: VN-9442-05

Dextrose-5%

SĐK: VN1-0004-01

Berberin-50mg

SĐK: VD-1709-06

Olanzapine Tablets..

SĐK: VN-1921-06

Piroxicam

SĐK: VD-4388-07

Quincef-125mg

SĐK: VD-2922-07

Gatocin 400

SĐK: VN-0023-06

Acetylcystein-200mg

SĐK: VNA-3874-00

Cồn 90

SĐK: S784-H12-05

Roflam 25

SĐK: VN-5916-01

Naphar with amino..

SĐK: VD-1824-06

Sapter-Dex

SĐK: V1314-H12-06

Topsidin

SĐK: VNA-0197-02

Wonxime

SĐK: VN-13304-11

Mekoferrat

SĐK: V442-H12-05

Thepytel-125mg

SĐK: VNB-2776-05

Anticlot-25000UI

SĐK: VN-8735-04

Kentax 2%

SĐK: VNB-1160-02

Antinat 750mg

SĐK: VD-10484-10

Cetirizin-10mg

SĐK: VD-1184-06

Terpina

SĐK: VD-4274-07

Ðông Huê điều kinh..

SĐK: VND-4291-05

Promethazin.HCl-15mg

SĐK: VNA-4438-01

Mekodetuss

SĐK: VNB-2113-04

Acid mefenamic-500mg

SĐK: VNA-0124-02

Kamcilin

SĐK: VN-10886-10

Maxipril-10

SĐK: VN-6884-08

Amepox soft capsule

SĐK: VN-7341-08

0,9% Sodium..

SĐK: VN-2595-07

Cadilanso

SĐK: VD-10997-10

Mylom drops

SĐK: VN-7333-08

Berberin SK

SĐK: VD-10365-10

Aminoven 5%

SĐK: VN-3985-07

Primverine

SĐK: VD-3045-07

Simvastatin-20mg

SĐK: VD-4464-07

Cao trăn

SĐK: V1139-H12-10

Calcium-Sandoz 500mg

SĐK: VN-3126-07

Hoàn Thanh can lương..

SĐK: VND-0519-03

SĐK: VN-5301-01

Cefadroxil 500mg

SĐK: VD-6870-09

Klimonorm

SĐK: VN-4755-00

Thuốc ho người lớn

SĐK: VNB-1921-04

Atorvastatin

SĐK: VD-4827-08

Asada cream

SĐK: VN-9721-05

Propara

SĐK: VNB-4489-05

Gywell Vaginal Soft..

SĐK: VN-7402-08

Meyerazol-20mg

SĐK: VD-1348-06

Divaser

SĐK: VD-14027-11

Haloperidol-2mg

SĐK: VNA-4853-02

Aginamic

SĐK: VD-13313-10

Lisinopril 5mg

SĐK: VD-0183-06

Pyrazinamide-500mg

SĐK: VN-10079-05

Merausin-1g

SĐK: VN-4333-07

Cefazolin ACS Dobfar

SĐK: VD-17759-12

Gentamicin 0.3%

SĐK: VD-0865-06

Traphalucin 0,025%

SĐK: VNB-3983-05

Cenmopen

SĐK: VD-11922-10

Cồn thuốc A.S.A

SĐK: V352-H12-10

Etexaroxi cap 500mg

SĐK: VN-5860-08

Xổ độc gan giải..

SĐK: V430-H12-10

Fentanyl- Hameln..

SĐK: VN-7006-08

Erybact 365

SĐK: VD-1031-06

Trimetazidim-20mg

SĐK: VD-0960-06

Glucose-30%

VNA-3145-00

Vitamin B1 250mg

VD-14171-11

Victacid 30

VD-4260-07

Sulfaganin 500

VNB-0822-03

Geofman-Bronast 5

VN-8012-09

Hepolive Inj

VN-5387-10

Tenacfcite 60

VD-10885-10

Hexatra plus

VNB-1135-02

Paracetamol-500mg

VD-5106-08

Rhinex 0,05%

VNA-4227-01

Ulcegast

VD-7443-09

Mebines

VN-11095-10

Calciemăm

VNA-4755-02

Prednison-5mg

VNA-0171-02

Glyburide

VD-0240-06

Sintrom-4mg

GPNK/10827

Amufast 2mg

VD-1283-06

Go-bed

6820/2009/YT-CNTC

Cisplatin ebewe

VN-3970-07

Cipad 500

VN-10716-10

Pharnamulti

VD-11593-10

Cồn xoa bóp

V342-H12-10

Cotrimoxazole 960

VNA-4711-05

Kim tiền thảo

VNA-4597-01

Natri clorid 0,9%

V42-H12-06

Celecoxib-200mg

VD-2580-07

Femic-250mg

V397-H12-05

Neostesin-3mg

VN-10806-10

Xylprax

VN-3699-07

Ofoxin 200 Tablet

VN-10396-10

Remeron 30

VN-13787-11

Doitopr

VD-7730-09

Upocin Inj 750mg

VN-3163-07

Solonic 10mg

VD-14086-11

Vatiwed

VN-14849-12

Ampicilin-250mg

VNB-0712-03

Eurogyno

VNB-1345-04

Tỷ tiên phương

V1137-H12-10

Circulan

VN-6116-08

Cetirizin-10mg

VNA-4561-01

Complex Vitamin B

VN-3942-07

Tam thất bột

V78-H12-10

Levocet 5

VD-2412-07

Cồn Iod 1%

V1265-H12-05

Panse

VN-8980-04

Sinatuss

VN-11846-11

Ivepred 500

VN-6811-08

Lacstinal-170 mg

VN-7307-03

Cames ditil 500mg

VD-10915-10

Renova-0,05%

VN-9338-05

Clorocid

VD-1579-06

Colposeptine

VN-3670-07

Hemafetimax

VNA-4564-01

Silyhep

VN-6532-08

Cetirizin-10mg

VNB-1924-04

Xanh methylen-2%

VNS-0020-02

Sizopin-25mg

5526/QLD-GN

Gyno Nam Việt

S532-H12-05

Starfacin

VNB-1122-02

D-Cotatyl 500mg

VD-13526-10

Hải cẩu hoàn

VD-0737-06

Phargenaton

VD-5262-08

Naclof-1mg/ml

VN-0965-06

Rovamycine

VN-3749-07
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Giá Thuốc www.giathuoc.vn Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212